Lijeming#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 2T 2B | 50% | +0.8 | 3.29 | 5.4 | 823 | 0.81 | 437 | |
3 1T 2B | 33.3% | -20.8 | 3.21 | 5.2 | 761 | 1.00 | 463 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 2.60 | 5.9 | 636 | 0.98 | 433 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 7.50 | 4.8 | 676 | 1.24 | 529 |