LilCryoRat#Rats
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 8T 12B | 40% | -9.2 | 1.61 | 4.9 | 657 | 0.74 | 333 | |
14 9T 5B | 64.3% | +14.2 | 1.93 | 4.5 | 659 | 0.59 | 382 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.7 | 1.29 | 2.6 | 497 | 1.13 | 309 | |
2 2T 0B | 100% | +48.7 | 3.00 | 5.4 | 1,332 | 0.65 | 439 |