Linius#2001
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
68 33T 35B | 48.5% | +0 | 2.15 | 5.5 | 793 | 1.71 | 368 | |
14 5T 9B | 35.7% | -13.5 | 2.20 | 1.0 | 225 | 2.96 | 283 | |
2 1T 1B | 50% | -2.6 | 1.19 | 4.4 | 923 | 2.04 | 348 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 1.67 | 5.2 | 550 | 0.73 | 314 | |
1 1T 0B | 100% | +54.4 | 1.60 | 4.8 | 666 | 0.87 | 339 |