Little Princess#RGOLL
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
87 47T 40B | 54% | +3.7 | 2.74 | 1.4 | 360 | 2.68 | 306 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 1.36 | 1.0 | 215 | 1.89 | 259 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 4.20 | 0.8 | 315 | 1.97 | 310 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.64 | 1.2 | 318 | 2.40 | 252 |