LittleBells#RING
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 0T 5B | 0% | -47.5 | 2.32 | 1.0 | 324 | 3.47 | 285 | |
3 2T 1B | 66.7% | +18.4 | 2.08 | 6.0 | 670 | 0.44 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 4.33 | 1.8 | 867 | 3.59 | 369 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 2.67 | 2.5 | 865 | 2.33 | 411 |