LitwickChan#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 12T 17B | 41.4% | -11 | 2.27 | 1.2 | 423 | 2.09 | 288 | |
5 3T 2B | 60% | +9 | 2.03 | 2.8 | 554 | 0.87 | 300 | |
4 3T 1B | 75% | +24.7 | 2.18 | 1.6 | 371 | 1.71 | 282 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 15.00 | 0.9 | 448 | 2.80 | 336 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.50 | 3.5 | 495 | 1.52 | 348 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 2.50 | 3.0 | 566 | 0.69 | 257 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 0.67 | 1.1 | 165 | 1.87 | 231 |