LiveToCode#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
122 63T 59B | 51.6% | +4.6 | 1.71 | 6.6 | 976 | 0.71 | 452 | |
7 3T 4B | 42.9% | -7.6 | 0.73 | 7.1 | 617 | 0.76 | 416 | |
6 1T 5B | 16.7% | -32 | 1.71 | 7.0 | 1,201 | 0.99 | 524 | |
3 1T 2B | 33.3% | -13.8 | 2.07 | 6.6 | 1,283 | 0.62 | 461 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.3 | 2.11 | 1.2 | 620 | 2.78 | 340 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 1.77 | 1.0 | 427 | 2.72 | 318 |