LoadedToad#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 20T 23B | 46.5% | -5.1 | 1.95 | 5.1 | 818 | 0.71 | 405 | |
11 5T 6B | 45.5% | -8.5 | 2.61 | 5.9 | 972 | 0.81 | 412 | |
8 5T 3B | 62.5% | +12.7 | 1.72 | 7.1 | 559 | 0.84 | 410 | |
7 5T 2B | 71.4% | +21.1 | 3.79 | 5.3 | 1,015 | 0.68 | 414 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.00 | 5.5 | 598 | 0.69 | 430 |