Lockedout avatar

Lockedout#6745

Cấp 58

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron III67 LP20W 45L (31%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới44 trận
36%Tỉ lệ thắng
Giữa22 trận
32%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Kaisa
Kaisa5.1/5.9/4.8 KDA
35%34 trận
Galio
Galio2.4/4.3/5.6 KDA
36%14 trận
Ezreal
Ezreal2.3/5.4/5.1 KDA
38%8 trận
Fizz
Fizz6.4/6.4/3.8 KDA
40%5 trận
Ryze
Ryze1/7/3 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn63 · 90%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt7 · 10%
3n trước5 trận · 1T 4B · 20%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3026 thg 7, 26
Ryze
0 / 6 / 10.2 KDA
104 CS (3.8/m)6.0k gold
so với TB của bạn · 13 trận
KDA0.89
56%
CS/phút4.2
4%
Vàng/phút309
2%
DMG/phút516
+21%
Tầm nhìn/phút0.4
11%
KP32%
+1%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA2.25
+38%
CS/phút5.2
+10%
Vàng/phút507
+25%
DMG/phút947
+105%
Tầm nhìn/phút0.6
+26%
KP47%
+13%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút413
0%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA1.20
14%
CS/phút4.5
+15%
Vàng/phút290
9%
DMG/phút276
36%
Tầm nhìn/phút0.5
+23%
KP23%
39%
4n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.00
+9%
CS/phút3.2
29%
Vàng/phút295
7%
DMG/phút495
+15%
Tầm nhìn/phút0.5
+4%
KP37%
+19%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.8
82%
Vàng/phút429
+37%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA0.14
93%
CS/phút4.6
+6%
Vàng/phút270
15%
DMG/phút301
33%
Tầm nhìn/phút0.5
+6%
KP10%
69%
1 / 9