Lockermade#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 13T 9B | 59.1% | +9 | 1.63 | 5.3 | 697 | 0.91 | 411 | |
15 9T 6B | 60% | +8.2 | 2.42 | 7.1 | 893 | 1.02 | 442 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.3 | 1.44 | 6.2 | 731 | 0.70 | 471 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 2.85 | 2.8 | 872 | 2.55 | 378 | |
2 2T 0B | 100% | +46 | 1.67 | 8.5 | 1,021 | 1.12 | 440 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.56 | 6.1 | 470 | 1.23 | 408 |