Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Lux | 72 38T 34B | 52.8% | +2.5 | 1.72 | 3.3 | 778 | 1.34 | 364 |
Brand | 26 6T 20B | 23.1% | -27.9 | 0.91 | 2.9 | 620 | 1.10 | 328 |
Nasus | 2 1T 1B | 50% | -1.8 | 1.47 | 2.9 | 362 | 2.01 | 338 |