LooseEnds#diff
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 10T 5B | 66.7% | +17.7 | 3.25 | 6.9 | 1,049 | 0.79 | 415 | |
15 7T 8B | 46.7% | +0 | 1.73 | 4.2 | 516 | 0.78 | 358 | |
12 7T 5B | 58.3% | +8.3 | 2.89 | 6.7 | 972 | 0.87 | 395 | |
4 3T 1B | 75% | +24.8 | 2.38 | 4.9 | 747 | 0.81 | 410 | |
4 2T 2B | 50% | +0.3 | 1.23 | 5.8 | 425 | 0.76 | 361 |