LordNote avatar

LordNote#8366

Cấp 136

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver III29 LP60W 59L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng16 trận
63%Tỉ lệ thắng
Trên13 trận
38%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

MasterYi
MasterYi11.6/8.1/6.2 KDA
67%9 trận
Sett
Sett6.3/6.8/5 KDA
0%4 trận
Mordekaiser
Mordekaiser9.3/6.7/6 KDA
67%3 trận
Teemo
Teemo6/7.5/6.5 KDA
100%2 trận
Akali
Akali6/2/1.5 KDA
100%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn30 · 100%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.80
+56%
CS/phút4.8
17%
Vàng/phút439
+11%
DMG/phút1,157
+218%
Tầm nhìn/phút0.7
1%
KP45%
+35%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.00
19%
CS/phút6.5
+39%
Vàng/phút433
+5%
DMG/phút472
47%
Tầm nhìn/phút0.8
+7%
KP33%
26%
21 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:4621 thg 7, 26
Warwick
3 / 10 / 00.3 KDA
117 CS (5.4/m)7.4k gold
Đỡ Đòn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:1421 thg 7, 26
Teemo
5 / 10 / 81.3 KDA
205 CS (5.5/m)14.5k gold
Xạ ThủNgười Gác
23 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.33
46%
CS/phút4.4
20%
Vàng/phút331
24%
DMG/phút169
81%
Tầm nhìn/phút0.7
8%
KP36%
9%
6 thg 63 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA0.67
71%
CS/phút4.6
11%
Vàng/phút348
31%
DMG/phút352
62%
Tầm nhìn/phút1.1
+33%
KP27%
46%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA2.50
+16%
CS/phút6.0
+20%
Vàng/phút529
+9%
DMG/phút1,219
+48%
Tầm nhìn/phút1.0
+14%
KP38%
24%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.91
15%
CS/phút5.1
+1%
Vàng/phút512
+6%
DMG/phút971
+13%
Tầm nhìn/phút0.9
+7%
KP55%
+16%
1 / 4