Lua avatar

Lua#MHZ

Cấp 761

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Twisted FateTwisted Fate
3
2T 1B
66.7%+16.52.825.96980.69414
HweiHwei
3
1T 2B
33.3%-15.23.195.49960.63381
SyndraSyndra
2
1T 1B
50%-1.40.566.04340.69323
ZedZed
2
0T 2B
0%-47.80.866.34850.78342
LissandraLissandra
2
1T 1B
50%-0.43.635.86060.84375
GalioGalio
1
1T 0B
100%+50.73.114.16220.68331
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.47.007.73730.52444
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+53.26.008.11,1001.05439
AuroraAurora
1
1T 0B
100%+54.24.006.37490.56351
MelMel
1
1T 0B
100%+54.41.006.73981.01359
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-470.407.05160.44360
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.91.007.15910.48347
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+50.15.336.64840.74416