LuckIsRandom#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
84 40T 44B | 47.6% | -5.2 | 2.03 | 3.2 | 994 | 1.59 | 397 | |
14 6T 8B | 42.9% | -7.9 | 1.94 | 3.9 | 909 | 1.43 | 418 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 1.80 | 5.0 | 675 | 0.76 | 396 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 0.73 | 3.2 | 870 | 1.60 | 330 | |
1 0T 1B | 0% | -45.6 | 1.67 | 4.8 | 468 | 1.29 | 329 |