Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Lulu | 60 33T 27B | 55% | +5.6 | 4.84 | 1.1 | 232 | 3.04 | 290 |
Sona | 9 5T 4B | 55.6% | +3 | 3.46 | 1.1 | 240 | 2.95 | 278 |
Lux | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 3.00 | 1.4 | 488 | 2.76 | 281 |