MEOW1600 avatar

MEOW1600#1629

Cấp 242

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV13 LP166W 168L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên55 trận
53%Tỉ lệ thắng
Rừng26 trận
46%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Graves
Graves9.3/8.1/5.6 KDA
50%16 trận
Riven
Riven10.3/7.4/7 KDA
63%8 trận
Thresh
Thresh1.1/6.6/12.3 KDA
50%8 trận
Darius
Darius10/5.7/2.9 KDA
57%7 trận
Naafiri
Naafiri11/7.7/6.2 KDA
17%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 83%
  • Đấu Trường20 · 17%
  • Thường (Draft)1 · 1%
2n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA8.67
+401%
CS/phút7.2
+22%
Vàng/phút567
+33%
DMG/phút1,418
+37%
Tầm nhìn/phút0.8
13%
KP65%
+63%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA3.00
38%
CS/phút7.7
+27%
Vàng/phút432
9%
DMG/phút759
28%
Tầm nhìn/phút0.9
+8%
KP24%
47%
3n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:1325 thg 7, 26
Zaahen
15 / 7 / 73.1 KDA
202 CS (5.7/m)17.3k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.38
30%
CS/phút6.7
+12%
Vàng/phút333
+2%
DMG/phút504
+7%
Tầm nhìn/phút1.0
+29%
KP7%
61%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.33
45%
CS/phút6.6
+9%
Vàng/phút390
16%
DMG/phút1,143
+4%
Tầm nhìn/phút1.1
+33%
KP53%
+20%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:3325 thg 7, 26
Aatrox
7 / 3 / 85.0 KDA
117 CS (4.2/m)10.4k gold
MVPSát Thương Cao NhấtĐỡ Đòn
4n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA5.67
+33%
CS/phút5.8
9%
Vàng/phút457
3%
DMG/phút960
5%
Tầm nhìn/phút0.7
16%
KP49%
+21%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA4.80
+8%
CS/phút5.5
17%
Vàng/phút517
+16%
DMG/phút1,226
+36%
Tầm nhìn/phút1.0
+21%
KP47%
+19%
1 / 16