MOTIONLESS#type
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 9T 9B | 50% | -2.4 | 2.65 | 1.0 | 400 | 2.65 | 299 | |
16 8T 8B | 50% | -0.3 | 2.18 | 1.7 | 632 | 2.65 | 316 | |
8 2T 6B | 25% | -26.9 | 1.71 | 7.3 | 603 | 0.90 | 386 | |
5 2T 3B | 40% | -9.8 | 2.40 | 0.6 | 313 | 2.51 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.46 | 4.5 | 420 | 0.93 | 282 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.25 | 4.1 | 231 | 1.03 | 278 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.67 | 5.3 | 357 | 0.54 | 312 |