MachineGhost avatar

MachineGhost#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AatroxAatrox
26
14T 12B
53.8%+4.42.175.51,0010.84387
K'SanteK'Sante
15
6T 9B
40%-71.855.48700.77352
HweiHwei
4
4T 0B
100%+51.53.055.21,2720.73404
AsheAshe
2
1T 1B
50%+0.41.506.08880.65382
VolibearVolibear
2
0T 2B
0%-50.10.445.03930.69298
KarmaKarma
2
2T 0B
100%+50.63.151.26102.39314
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.90.800.92971.86276
Kha'ZixKha'Zix
1
1T 0B
100%+522.004.06540.96424
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-48.81.806.08680.58402
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.71.174.54100.82336
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-472.115.61,1930.34409
XerathXerath
1
1T 0B
100%+47.26.501.71,6101.59437
LuluLulu
1
0T 1B
0%-49.41.110.52501.65290
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-49.10.626.05770.31338
ShenShen
1
0T 1B
0%-491.004.35480.39313