Magicnet#LAS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
84 38T 46B | 45.2% | -5 | 1.61 | 6.1 | 914 | 0.62 | 446 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 0.22 | 5.2 | 263 | 0.40 | 246 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 0.38 | 1.7 | 198 | 0.60 | 239 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 0.39 | 4.4 | 303 | 0.77 | 289 |