MajorTopDiff avatar

MajorTopDiff#NA1

Cấp 61

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZacZac
38
23T 15B
60.5%+9.52.316.39480.64412
SionSion
29
16T 13B
55.2%+5.61.496.78280.64424
NasusNasus
6
2T 4B
33.3%-18.51.826.18400.57390
GarenGaren
5
2T 3B
40%-9.81.067.86330.83407
MordekaiserMordekaiser
3
3T 0B
100%+461.324.98910.56398
Cho'GathCho'Gath
3
1T 2B
33.3%-15.31.205.57640.73366
KaynKayn
3
1T 2B
33.3%-17.81.155.34900.66366
KennenKennen
3
1T 2B
33.3%-142.285.58441.02397
IllaoiIllaoi
3
2T 1B
66.7%+16.12.357.31,3470.85457
RenektonRenekton
2
1T 1B
50%-1.30.556.24580.68338