Mana#Rune
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 1.89 | 4.8 | 737 | 0.64 | 441 | |
2 0T 2B | 0% | -46.8 | 0.95 | 6.1 | 903 | 0.40 | 364 | |
1 1T 0B | 100% | +45.9 | 1.63 | 5.9 | 828 | 0.70 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.33 | 1.4 | 408 | 1.42 | 265 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 1.43 | 1.2 | 496 | 0.82 | 273 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 3.33 | 5.7 | 1,581 | 0.11 | 380 |