Map Control#1997
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 6T 3B | 66.7% | +14.9 | 1.90 | 6.3 | 1,362 | 0.65 | 494 | |
3 3T 0B | 100% | +50.4 | 3.83 | 7.8 | 1,714 | 0.70 | 681 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 0.50 | 6.0 | 1,229 | 0.48 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -47.7 | 0.50 | 7.4 | 523 | 0.63 | 351 |