Maple#Syrup
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 1T 3B | 25% | -25.3 | 1.54 | 4.5 | 632 | 1.16 | 414 | |
4 2T 2B | 50% | +0.5 | 2.34 | 4.4 | 836 | 0.77 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 0.83 | 4.3 | 538 | 0.70 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.67 | 6.3 | 1,073 | 0.58 | 412 |