MaplePowered#Syrup
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:4527 thg 7, 26
0 / 4 / 10.3 KDA
20 CS (1.3/m)3.6k gold
ACEDẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA0.25−89%
CS/phút1.3−54%
Vàng/phút231−37%
DMG/phút414−47%
Tầm nhìn/phút1.6−34%
KP20%−59%
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:0226 thg 7, 26
5 / 15 / 141.3 KDA
86 CS (2.1/m)14.7k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.27−36%
CS/phút2.1−15%
Vàng/phút359−1%
DMG/phút628+21%
Tầm nhìn/phút2.9+27%
KP42%−11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:3226 thg 7, 26
2 / 7 / 91.6 KDA
47 CS (1.8/m)8.0k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA1.57−23%
CS/phút1.8−37%
Vàng/phút302−14%
DMG/phút503−18%
Tầm nhìn/phút2.6+4%
KP38%−17%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:0026 thg 7, 26
7 / 14 / 131.4 KDA
210 CS (5.7/m)17.7k gold
Người Gác
KDA1.43−25%
CS/phút5.70%
Vàng/phút479+7%
DMG/phút849+26%
Tầm nhìn/phút1.0−3%
KP38%−7%
4n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:0525 thg 7, 26
3 / 8 / 30.8 KDA
59 CS (2.4/m)9.0k gold
ACEDẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA0.75−68%
CS/phút2.4−15%
Vàng/phút360−2%
DMG/phút7670%
Tầm nhìn/phút2.6+11%
KP46%−5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4925 thg 7, 26
3 / 8 / 81.4 KDA
80 CS (2.7/m)10.1k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA1.38−41%
CS/phút2.80%
Vàng/phút339−8%
DMG/phút556−28%
Tầm nhìn/phút2.4+2%
KP35%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:4325 thg 7, 26
2 / 7 / 172.7 KDA
40 CS (1.8/m)8.7k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.71+18%
CS/phút1.8−33%
Vàng/phút403+10%
DMG/phút630−19%
Tầm nhìn/phút1.8−23%
KP49%+1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:3025 thg 7, 26
4 / 2 / 44.0 KDA
36 CS (1.8/m)6.9k gold
ACEDẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA4.00+107%
CS/phút1.8−34%
Vàng/phút353+2%
DMG/phút677+12%
Tầm nhìn/phút2.4−6%
KP62%+38%
1 / 13
