MaplePowered avatar

MaplePowered#Syrup

Cấp 414

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III22 LP58W 72L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ84 trận
46%Tỉ lệ thắng
Dưới16 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Morgana
Morgana4/7.3/12.9 KDA
44%32 trận
Senna
Senna3/6.7/9.9 KDA
41%27 trận
Seraphine
Seraphine2/5.3/8.5 KDA
60%15 trận
MissFortune
MissFortune6.3/7.4/7.3 KDA
58%12 trận
Lux
Lux4.3/5.2/11.6 KDA
60%10 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 31 trận
KDA0.25
89%
CS/phút1.3
54%
Vàng/phút231
37%
DMG/phút414
47%
Tầm nhìn/phút1.6
34%
KP20%
59%
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.27
36%
CS/phút2.1
15%
Vàng/phút359
1%
DMG/phút628
+21%
Tầm nhìn/phút2.9
+27%
KP42%
11%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.57
23%
CS/phút1.8
37%
Vàng/phút302
14%
DMG/phút503
18%
Tầm nhìn/phút2.6
+4%
KP38%
17%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.43
25%
CS/phút5.7
0%
Vàng/phút479
+7%
DMG/phút849
+26%
Tầm nhìn/phút1.0
3%
KP38%
7%
4n trước4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 31 trận
KDA0.75
68%
CS/phút2.4
15%
Vàng/phút360
2%
DMG/phút767
0%
Tầm nhìn/phút2.6
+11%
KP46%
5%
so với TB của bạn · 31 trận
KDA1.38
41%
CS/phút2.8
0%
Vàng/phút339
8%
DMG/phút556
28%
Tầm nhìn/phút2.4
+2%
KP35%
27%
so với TB của bạn · 31 trận
KDA2.71
+18%
CS/phút1.8
33%
Vàng/phút403
+10%
DMG/phút630
19%
Tầm nhìn/phút1.8
23%
KP49%
+1%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA4.00
+107%
CS/phút1.8
34%
Vàng/phút353
+2%
DMG/phút677
+12%
Tầm nhìn/phút2.4
6%
KP62%
+38%
1 / 13