Mapleton avatar

Mapleton#0610

Cấp 46

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
19
9T 10B
47.4%-2.91.484.56500.80406
ShyvanaShyvana
6
2T 4B
33.3%-20.81.394.84690.84381
Kha'ZixKha'Zix
5
1T 4B
20%-281.214.24110.75379
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-1.51.114.03080.61341
AmumuAmumu
2
2T 0B
100%+47.75.505.02660.82382
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.31.861.64091.02327
MelMel
1
0T 1B
0%-45.61.001.36090.72367
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.84.675.16810.87441
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+50.90.005.12790.24329
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-51.60.000.0220.00418
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.80.005.23320.58278