Marty Supreme#RAT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 9T 6B | 60% | +9.5 | 2.47 | 6.1 | 715 | 0.88 | 518 | |
2 2T 0B | 100% | +52.1 | 2.55 | 7.1 | 778 | 0.81 | 460 | |
2 1T 1B | 50% | +2.5 | 2.27 | 0.9 | 403 | 2.34 | 277 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 3.25 | 6.5 | 733 | 0.94 | 481 |