MathPuns#3141
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
82 35T 47B | 42.7% | -11.3 | 1.51 | 5.8 | 862 | 0.95 | 386 | |
22 11T 11B | 50% | -1.8 | 1.47 | 6.9 | 844 | 0.92 | 406 | |
2 1T 1B | 50% | -1.8 | 2.22 | 5.9 | 672 | 0.82 | 362 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 1.00 | 4.3 | 785 | 0.23 | 321 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 2.83 | 2.2 | 457 | 2.24 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.56 | 5.1 | 400 | 0.87 | 285 |