Maximo Decimo#Mrdio
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 4T 8B | 33.3% | -16.8 | 1.90 | 6.3 | 751 | 0.91 | 423 | |
5 3T 2B | 60% | +8.3 | 4.14 | 5.1 | 494 | 0.85 | 450 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.33 | 8.0 | 650 | 0.95 | 374 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 1.80 | 0.8 | 171 | 1.89 | 231 | |
1 1T 0B | 100% | — | 17.00 | 4.7 | 443 | 1.75 | 406 |