Meat avatar

Meat#InYou

Cấp 410

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV79 LP166W 170L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ16 trận
63%Tỉ lệ thắng
Giữa11 trận
45%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Morgana
Morgana4.8/7.5/12.3 KDA
59%17 trận
Lux
Lux3.6/8.9/20 KDA
71%7 trận
Teemo
Teemo2.5/6.5/8.5 KDA
100%2 trận
Kaisa
Kaisa7/10/8 KDA
0%2 trận
Vex
Vex14.5/8.5/9.5 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn40 · 100%
Hôm qua2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA3.89
+59%
CS/phút2.3
8%
Vàng/phút481
+32%
DMG/phút1,018
+40%
Tầm nhìn/phút2.8
+7%
KP74%
+36%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA3.40
+35%
CS/phút2.4
4%
Vàng/phút387
+2%
DMG/phút773
+1%
Tầm nhìn/phút2.5
6%
KP61%
+6%
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.92
33%
CS/phút2.3
10%
Vàng/phút335
14%
DMG/phút748
3%
Tầm nhìn/phút3.4
+39%
KP56%
4%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.18
21%
CS/phút2.0
24%
Vàng/phút377
1%
DMG/phút702
10%
Tầm nhìn/phút2.8
+8%
KP55%
7%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.67
43%
CS/phút1.1
58%
Vàng/phút335
13%
DMG/phút669
15%
Tầm nhìn/phút2.8
+5%
KP74%
+31%
15 thg 73 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:4615 thg 7, 26
Ahri
0 / 4 / 82.0 KDA
25 CS (1.6/m)5.0k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.57
4%
CS/phút1.8
30%
Vàng/phút371
3%
DMG/phút675
14%
Tầm nhìn/phút2.6
3%
KP45%
25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:5115 thg 7, 26
Seraphine
1 / 0 / 6Perfect KDA
19 CS (1.0/m)6.6k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnHoàn HảoTrụ Đầu Tiên
1 / 5