MegaStack#NA2
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
50 26T 24B | 52% | +0.4 | 2.65 | 5.7 | 742 | 0.86 | 429 | |
14 7T 7B | 50% | +2.3 | 1.90 | 5.4 | 509 | 0.83 | 403 | |
2 0T 2B | 0% | -52.6 | 1.67 | 3.2 | 409 | 0.53 | 306 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 2.00 | 5.1 | 518 | 0.97 | 455 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 5.00 | 4.6 | 199 | 0.96 | 310 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.00 | 4.3 | 416 | 0.63 | 337 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 10.00 | 5.0 | 827 | 0.84 | 349 |