Mel#RFG3
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 20T 18B | 52.6% | +2.2 | 2.27 | 2.2 | 557 | 2.05 | 340 | |
6 4T 2B | 66.7% | +16.4 | 2.94 | 3.5 | 1,010 | 1.46 | 372 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14 | 1.82 | 0.8 | 172 | 1.24 | 282 | |
2 2T 0B | 100% | +54.4 | 1.50 | 1.5 | 530 | 1.37 | 323 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.70 | 4.3 | 502 | 0.45 | 310 |