MemoryofHT avatar

MemoryofHT#1318

Cấp 62

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV57 LP163W 181L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa39 trận
41%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ9 trận
56%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Morgana
Morgana6.8/7.6/11.2 KDA
39%18 trận
Yorick
Yorick4.8/5.7/4.7 KDA
56%9 trận
Brand
Brand6/9.2/5.5 KDA
17%6 trận
Garen
Garen7.5/9.3/9.8 KDA
50%4 trận
Galio
Galio1.8/9.8/21.3 KDA
75%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn50 · 100%
2n trước7 trận · 3T 4B · 43%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA1.86
22%
CS/phút6.2
+23%
Vàng/phút354
11%
DMG/phút735
23%
Tầm nhìn/phút0.7
31%
KP42%
15%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.10
49%
CS/phút6.2
9%
Vàng/phút423
9%
DMG/phút742
31%
Tầm nhìn/phút0.5
46%
KP50%
+9%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA8.00
+257%
CS/phút6.4
+27%
Vàng/phút447
+14%
DMG/phút1,343
+47%
Tầm nhìn/phút0.5
47%
KP44%
10%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.60
+9%
CS/phút5.9
+20%
Vàng/phút480
+16%
DMG/phút974
7%
Tầm nhìn/phút0.8
+43%
KP41%
23%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.83
65%
CS/phút6.0
12%
Vàng/phút364
23%
DMG/phút461
59%
Tầm nhìn/phút0.8
+6%
KP34%
30%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA4.60
+241%
CS/phút8.5
+28%
Vàng/phút532
+25%
DMG/phút1,131
+53%
Tầm nhìn/phút0.8
+45%
KP56%
+114%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA4.33
+189%
CS/phút6.6
6%
Vàng/phút454
+4%
DMG/phút766
5%
Tầm nhìn/phút0.8
+29%
KP29%
7%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.83
+11%
CS/phút6.8
2%
Vàng/phút423
4%
DMG/phút784
2%
Tầm nhìn/phút0.9
+52%
KP22%
33%
1 / 7