Menisyn avatar

Menisyn#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ThreshThresh
42
23T 19B
54.8%+4.53.101.23872.34318
SeraphineSeraphine
15
7T 8B
46.7%-5.72.031.64982.19323
PykePyke
12
5T 7B
41.7%-6.71.491.33832.50341
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.31.881.66582.70319
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.20.550.92192.43241
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.42.001.75212.30423
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+49.61.335.96640.91338
BraumBraum
1
0T 1B
0%-52.70.670.82332.74253
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-50.60.881.22302.21283
RakanRakan
1
0T 1B
0%-48.61.301.12041.79294
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+50.23.501.12301.95290
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.72.836.26260.88467
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-51.60.006.21770.41291
AsheAshe
1
0T 1B
0%-49.62.007.06300.95439