Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Veigar | 6 5T 1B | 83.3% | +31.1 | 2.31 | 8.3 | 916 | 0.72 | 475 |
Viktor | 3 2T 1B | 66.7% | +17.3 | 1.26 | 7.2 | 1,388 | 0.42 | 405 |
Diana | 1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.38 | 7.3 | 555 | 0.29 | 326 |