Merrokai#Rice
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 7T 3B | 70% | +21 | 4.51 | 5.4 | 950 | 0.88 | 433 | |
5 1T 4B | 20% | -30.3 | 2.26 | 5.7 | 574 | 1.18 | 427 | |
2 0T 2B | 0% | -49.9 | 1.50 | 5.0 | 444 | 1.11 | 378 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 2.46 | 1.0 | 363 | 1.82 | 306 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 2.00 | 4.8 | 640 | 0.86 | 435 |