Metalhell2 avatar

Metalhell2#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
32
17T 15B
53.1%+0.92.596.47801.22430
NasusNasus
6
3T 3B
50%-1.82.085.35130.81418
MalphiteMalphite
6
2T 4B
33.3%-17.42.865.94751.16418
Miss FortuneMiss Fortune
5
2T 3B
40%-11.62.626.87110.76459
MorganaMorgana
5
5T 0B
100%+49.64.542.55431.85345
BlitzcrankBlitzcrank
3
2T 1B
66.7%+16.12.831.12581.88273
SylasSylas
3
1T 2B
33.3%-15.42.044.85791.04340
Dr. MundoDr. Mundo
3
2T 1B
66.7%+17.74.116.75810.68427
JaxJax
3
1T 2B
33.3%-16.51.505.44180.87386
AsheAshe
1
0T 1B
0%-49.60.000.000.00452
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-49.30.000.000.00421
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.74.002.62851.91320