Method#4879
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 7T 17B | 29.2% | -21.1 | 1.80 | 1.6 | 681 | 1.92 | 305 | |
16 9T 7B | 56.3% | +5.7 | 1.66 | 0.9 | 289 | 1.84 | 284 | |
10 3T 7B | 30% | -21 | 1.79 | 1.6 | 992 | 1.64 | 349 | |
6 3T 3B | 50% | -2.4 | 2.48 | 1.1 | 350 | 1.63 | 298 | |
4 2T 2B | 50% | +0.9 | 1.26 | 5.7 | 550 | 0.64 | 390 |