Michi#MDL
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:1426 thg 7, 26
11 / 12 / 162.3 KDA
79 CS (2.2/m)16.5k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiMáu ĐầuXạ Thủ
3n trước6 trận · 2T 4B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:3225 thg 7, 26
5 / 11 / 192.2 KDA
191 CS (6.3/m)14.6k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA2.18+34%
CS/phút6.3−4%
Vàng/phút479+22%
DMG/phút741−20%
Tầm nhìn/phút0.6+27%
KP67%+28%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại20:5725 thg 7, 26
3 / 10 / 10.4 KDA
143 CS (6.8/m)7.9k gold
KDA0.40−80%
CS/phút6.8+6%
Vàng/phút376−8%
DMG/phút477−49%
Tầm nhìn/phút0.4−17%
KP29%−50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:3625 thg 7, 26
8 / 12 / 212.4 KDA
254 CS (6.0/m)16.4k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.42+55%
CS/phút6.0−9%
Vàng/phút385−6%
DMG/phút1,143+37%
Tầm nhìn/phút0.5−4%
KP59%+11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:1825 thg 7, 26
8 / 4 / 84.0 KDA
175 CS (6.9/m)10.6k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtMáu ĐầuXạ Thủ
KDA4.00+155%
CS/phút7.1+11%
Vàng/phút419+4%
DMG/phút1,047+20%
Tầm nhìn/phút0.8+68%
KP57%+5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1025 thg 7, 26
3 / 8 / 51.0 KDA
198 CS (6.4/m)10.6k gold
ACESát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.00−45%
CS/phút6.6+3%
Vàng/phút339−19%
DMG/phút886−1%
Tầm nhìn/phút0.4−34%
KP62%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:5725 thg 7, 26
7 / 10 / 41.1 KDA
152 CS (5.4/m)11.5k gold
ACEXạ Thủ
KDA1.10−40%
CS/phút5.4−18%
Vàng/phút410+1%
DMG/phút1,055+21%
Tầm nhìn/phút0.4−18%
KP48%−14%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:3324 thg 7, 26
4 / 15 / 80.8 KDA
143 CS (4.8/m)11.4k gold
1 / 2