MidasTop avatar

MidasTop#Diff

Cấp 38

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron II96 LP1W 8L (11%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên85 trận
51%Tỉ lệ thắng
Dưới7 trận
57%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Garen
Garen6.6/7/4.2 KDA
33%18 trận
Aatrox
Aatrox4.1/7.6/3.3 KDA
35%17 trận
Sion
Sion3.6/5/6.2 KDA
64%14 trận
DrMundo
DrMundo5.5/6/7.3 KDA
75%12 trận
Vayne
Vayne6.3/6/5 KDA
67%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn51 · 52%
  • Thường (Draft)45 · 46%
  • Đấu Máy2 · 2%
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA0.73
27%
CS/phút4.7
5%
Vàng/phút286
14%
DMG/phút388
22%
Tầm nhìn/phút0.6
+3%
KP14%
50%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA2.25
+142%
CS/phút5.5
+13%
Vàng/phút387
+19%
DMG/phút662
+39%
Tầm nhìn/phút0.7
+16%
KP30%
+16%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA0.75
23%
CS/phút5.4
+12%
Vàng/phút289
12%
DMG/phút399
19%
Tầm nhìn/phút0.5
17%
KP50%
+94%
4n trước5 trận · 1T 4B · 20%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA0.15
85%
CS/phút4.5
8%
Vàng/phút258
23%
DMG/phút345
31%
Tầm nhìn/phút0.5
19%
KP11%
61%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA3.60
+317%
CS/phút4.3
13%
Vàng/phút345
+6%
DMG/phút838
+84%
Tầm nhìn/phút0.7
+4%
KP41%
+66%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA1.27
+35%
CS/phút5.0
+4%
Vàng/phút361
+11%
DMG/phút804
+74%
Tầm nhìn/phút0.9
+42%
KP38%
+51%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA0.55
46%
CS/phút3.7
26%
Vàng/phút314
5%
DMG/phút321
35%
Tầm nhìn/phút0.3
53%
KP43%
+67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:1326 thg 7, 26
Jax
0 / 6 / 10.2 KDA
1 CS (0.1/m)3.9k gold
Nông Dân
1 / 13