Midshadow#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
57 31T 26B | 54.4% | +2.8 | 2.42 | 6.5 | 754 | 0.86 | 497 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.40 | 4.8 | 470 | 0.77 | 323 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 1.08 | 4.4 | 643 | 0.70 | 403 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 2.00 | 7.3 | 859 | 0.81 | 435 |