MightBene avatar

MightBene#Rakan

Cấp 323

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold IV36 LP123W 123L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ14 trận
71%Tỉ lệ thắng
Rừng3 trận
33%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Rakan
Rakan0.9/6/15.8 KDA
73%11 trận
Warwick
Warwick3.5/13/11 KDA
50%2 trận
Brand
Brand0/8/7 KDA
100%1 trận
Lux
Lux7/13/28 KDA
100%1 trận
Morgana
Morgana0/8/1 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Linh Hoạt17 · 85%
  • Xếp Hạng Đơn3 · 15%
2n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng26:5426 thg 7, 26
Brand
0 / 8 / 70.9 KDA
56 CS (2.1/m)7.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
so với TB của bạn · 10 trận
KDA1.00
65%
CS/phút1.8
+69%
Vàng/phút268
14%
DMG/phút125
54%
Tầm nhìn/phút1.7
41%
KP12%
76%
3n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng42:1125 thg 7, 26
Lux
7 / 13 / 282.7 KDA
71 CS (1.7/m)15.4k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
so với TB của bạn · 10 trận
KDA2.00
27%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút654
+113%
DMG/phút252
4%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
KP100%
+108%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA2.25
21%
CS/phút1.3
+16%
Vàng/phút288
8%
DMG/phút222
18%
Tầm nhìn/phút3.3
+21%
KP51%
+7%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA1.88
36%
CS/phút1.3
+17%
Vàng/phút293
5%
DMG/phút334
+32%
Tầm nhìn/phút2.9
+4%
KP58%
+21%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA4.75
+78%
CS/phút1.1
4%
Vàng/phút284
9%
DMG/phút258
2%
Tầm nhìn/phút3.5
+31%
KP66%
+40%
19 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA1.71
41%
CS/phút1.3
+22%
Vàng/phút328
+7%
DMG/phút308
+19%
Tầm nhìn/phút3.0
+10%
KP30%
41%
1 / 3