MilkyBWC avatar

MilkyBWC#NA1

Cấp 223

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I16 LP174W 185L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới10 trận
30%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ5 trận
60%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Veigar
Veigar8.5/8/4.5 KDA
50%2 trận
Caitlyn
Caitlyn5.5/9/10.5 KDA
50%2 trận
Lucian
Lucian11/12/8 KDA
0%2 trận
Quinn
Quinn8/18/14 KDA
100%1 trận
Xayah
Xayah3/8/4 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn20 · 100%
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại55:0326 thg 7, 26
Veigar
14 / 15 / 81.5 KDA
239 CS (4.3/m)21.5k gold
ACEXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:3026 thg 7, 26
Quinn
8 / 18 / 141.2 KDA
133 CS (3.5/m)15.6k gold
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:4925 thg 7, 26
Xayah
3 / 8 / 40.9 KDA
106 CS (3.6/m)9.3k gold
Máu Đầu
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:1425 thg 7, 26
Veigar
3 / 1 / 14.0 KDA
57 CS (3.7/m)5.5k gold
Máu Đầu
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:2225 thg 7, 26
Caitlyn
7 / 11 / 121.7 KDA
168 CS (4.2/m)15.9k gold
Xạ Thủ
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3421 thg 7, 26
Garen
4 / 8 / 51.1 KDA
167 CS (4.8/m)11.5k gold
Đỡ Đòn
20 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:2620 thg 7, 26
Ambessa
6 / 14 / 131.4 KDA
146 CS (3.8/m)13.0k gold
Xạ ThủNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:2020 thg 7, 26
Milio
0 / 6 / 183.0 KDA
32 CS (0.9/m)9.6k gold
1 / 3