MisterArray#Lines
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
65 35T 30B | 53.8% | +3.8 | 2.16 | 6.5 | 721 | 0.77 | 448 | |
12 4T 8B | 33.3% | -16.4 | 1.80 | 5.1 | 621 | 0.59 | 378 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.4 | 2.79 | 1.6 | 475 | 1.47 | 317 |