Mithrix#HATE
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 2T 1B | 66.7% | +17.6 | 3.64 | 6.6 | 1,490 | 0.67 | 633 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.1 | 2.11 | 6.9 | 1,218 | 0.73 | 444 | |
2 0T 2B | 0% | -47.1 | 1.70 | 3.3 | 886 | 0.89 | 434 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 3.00 | 6.2 | 1,005 | 0.78 | 481 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 2.80 | 7.1 | 1,361 | 0.69 | 389 |