Mithrix avatar

Mithrix#moon

Cấp 130

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV47 LP31W 42L (42%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa25 trận
28%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ10 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Sylas
Sylas8.5/7/7 KDA
33%21 trận
Thresh
Thresh2/6.3/18 KDA
67%3 trận
Akshan
Akshan5.3/8/3.3 KDA
0%3 trận
Hecarim
Hecarim4/9/10.5 KDA
0%2 trận
Seraphine
Seraphine0/6/9.5 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn37 · 93%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt3 · 8%
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA0.00
100%
CS/phút1.8
55%
Vàng/phút482
+32%
DMG/phút23
97%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:5328 thg 7, 26
Hecarim
6 / 8 / 183.0 KDA
68 CS (1.5/m)17.2k gold
Máu ĐầuNông Dân
so với TB của bạn · 20 trận
KDA1.07
54%
CS/phút3.3
16%
Vàng/phút315
15%
DMG/phút630
29%
Tầm nhìn/phút0.7
24%
KP42%
16%
3n trước3 trận · 0T 3B · 0%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA2.38
+8%
CS/phút3.6
9%
Vàng/phút327
11%
DMG/phút850
3%
Tầm nhìn/phút0.8
7%
KP49%
1%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA2.57
+17%
CS/phút3.3
16%
Vàng/phút355
3%
DMG/phút718
19%
Tầm nhìn/phút0.8
12%
KP45%
9%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA1.17
49%
CS/phút3.4
13%
Vàng/phút336
9%
DMG/phút1,147
+33%
Tầm nhìn/phút0.8
2%
KP54%
+10%
5n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:0625 thg 7, 26
Pantheon
8 / 9 / 132.3 KDA
40 CS (1.2/m)12.1k gold
Xạ Thủ
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.33
67%
CS/phút1.2
+34%
Vàng/phút266
15%
DMG/phút279
29%
Tầm nhìn/phút1.3
7%
KP57%
1%
1 / 5