Mithrix#moon
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:0828 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
2 CS (1.8/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút1.8−55%
Vàng/phút482+32%
DMG/phút23−97%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:5328 thg 7, 26
6 / 8 / 183.0 KDA
68 CS (1.5/m)17.2k gold
Máu ĐầuNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:0328 thg 7, 26
8 / 14 / 71.1 KDA
129 CS (3.3/m)12.3k gold
KDA1.07−54%
CS/phút3.3−16%
Vàng/phút315−15%
DMG/phút630−29%
Tầm nhìn/phút0.7−24%
KP42%−16%
3n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:5727 thg 7, 26
12 / 8 / 72.4 KDA
110 CS (3.6/m)10.1k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
Đội của bạn
KDA2.38+8%
CS/phút3.6−9%
Vàng/phút327−11%
DMG/phút850−3%
Tầm nhìn/phút0.8−7%
KP49%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2427 thg 7, 26
9 / 7 / 92.6 KDA
103 CS (3.3/m)11.1k gold
KDA2.57+17%
CS/phút3.3−16%
Vàng/phút355−3%
DMG/phút718−19%
Tầm nhìn/phút0.8−12%
KP45%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:0527 thg 7, 26
8 / 12 / 61.2 KDA
92 CS (3.4/m)9.1k gold
ACEXạ ThủNgười Gác
KDA1.17−49%
CS/phút3.4−13%
Vàng/phút336−9%
DMG/phút1,147+33%
Tầm nhìn/phút0.8−2%
KP54%+10%
5n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:0625 thg 7, 26
8 / 9 / 132.3 KDA
40 CS (1.2/m)12.1k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:0725 thg 7, 26
1 / 6 / 71.3 KDA
27 CS (1.2/m)6.2k gold
Đội của bạn
KDA1.33−67%
CS/phút1.2+34%
Vàng/phút266−15%
DMG/phút279−29%
Tầm nhìn/phút1.3−7%
KP57%−1%
1 / 5
