MixedFlame avatar

MixedFlame#776

Cấp 140

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron I77 LP66W 75L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ24 trận
42%Tỉ lệ thắng
Giữa17 trận
47%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Seraphine
Seraphine1.5/7.1/11.1 KDA
47%19 trận
Talon
Talon7.1/7.8/5.1 KDA
50%10 trận
Ahri
Ahri6.3/9.2/12.2 KDA
50%6 trận
Nami
Nami0.5/6.5/7 KDA
50%2 trận
JarvanIV
JarvanIV6.5/8.5/14.5 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn28 · 64%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt14 · 32%
  • Đặc Biệt2 · 5%
2n trước7 trận · 3T 4B · 43%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng20:4026 thg 7, 26
Nami
1 / 6 / 51.0 KDA
15 CS (0.7/m)5.4k gold
Người Gác
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại25:2626 thg 7, 26
Braum
0 / 11 / 80.7 KDA
15 CS (0.6/m)6.1k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.73
61%
CS/phút1.0
+9%
Vàng/phút271
8%
DMG/phút309
0%
Tầm nhìn/phút2.8
+35%
KP40%
15%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA1.50
16%
CS/phút0.4
58%
Vàng/phút285
3%
DMG/phút351
+15%
Tầm nhìn/phút2.0
5%
KP75%
+61%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA15.00
+791%
CS/phút1.3
+40%
Vàng/phút336
+16%
DMG/phút281
9%
Tầm nhìn/phút1.9
10%
KP43%
10%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA7.00
+311%
CS/phút0.6
33%
Vàng/phút307
+5%
DMG/phút160
49%
Tầm nhìn/phút2.5
+17%
KP58%
+25%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA1.10
40%
CS/phút1.0
+11%
Vàng/phút272
7%
DMG/phút216
31%
Tầm nhìn/phút2.2
+1%
KP52%
+12%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA0.56
67%
CS/phút5.3
10%
Vàng/phút297
26%
DMG/phút358
52%
Tầm nhìn/phút0.9
11%
KP14%
67%
1 / 6