Mizzy#SW8
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
42 19T 23B | 45.2% | -5.5 | 2.21 | 1.2 | 309 | 1.49 | 285 | |
15 7T 8B | 46.7% | -3.2 | 2.14 | 1.0 | 552 | 1.53 | 322 | |
8 5T 3B | 62.5% | +10.7 | 2.91 | 0.6 | 321 | 1.37 | 287 | |
7 4T 3B | 57.1% | +7.3 | 2.10 | 0.4 | 268 | 1.83 | 273 | |
5 0T 5B | 0% | -48.4 | 1.06 | 0.8 | 263 | 1.63 | 270 |