Mocker#DCIX
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
58 30T 28B | 51.7% | +1.5 | 2.16 | 7.1 | 703 | 0.73 | 458 | |
17 8T 9B | 47.1% | -2.3 | 1.01 | 6.8 | 781 | 0.49 | 388 | |
8 3T 5B | 37.5% | -13.1 | 2.66 | 0.7 | 353 | 2.00 | 304 | |
3 0T 3B | 0% | -46.8 | 2.10 | 0.5 | 332 | 1.21 | 278 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.13 | 2.3 | 885 | 1.40 | 367 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.38 | 0.8 | 167 | 2.21 | 226 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.89 | 4.9 | 865 | 0.84 | 444 |