Modifier#4214
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 15T 15B | 50% | -0.3 | 1.77 | 6.2 | 996 | 0.94 | 479 | |
3 0T 3B | 0% | -48.7 | 2.04 | 6.0 | 1,159 | 0.75 | 471 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.9 | 2.53 | 6.3 | 1,138 | 1.01 | 493 | |
2 1T 1B | 50% | -4 | 1.79 | 4.5 | 1,021 | 0.76 | 356 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.15 | 5.6 | 678 | 1.25 | 379 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 1.67 | 5.5 | 1,052 | 0.52 | 415 |